Hệ thống nước rửa nguyên liệu trong nhà máy thường được dùng ở khu sơ chế thực phẩm, rau củ, thủy sản, nông sản, bao bì, linh kiện, vật tư sản xuất hoặc các khu vực cần làm sạch trước khi đưa nguyên liệu vào công đoạn tiếp theo. Vì vậy, khi bố trí Van Samwoo cho hệ thống nước rửa nguyên liệu, người dùng cần chú ý đến van khóa khu vực, Lọc Y, van một chiều, áp lực, lưu lượng, cặn bẩn và khả năng vệ sinh bảo trì.
Khác với nước cấp sinh hoạt thông thường, nước rửa nguyên liệu có thể làm việc với tần suất cao, lưu lượng lớn và dễ phát sinh cặn từ nguyên liệu. Nếu bố trí van không hợp lý, hệ thống có thể bị nước yếu, nghẹt đầu phun, khó cô lập khu rửa, rò rỉ hoặc phải dừng toàn bộ dây chuyền khi một khu vực cần sửa chữa.

Hệ thống nước rửa nguyên liệu trong nhà máy có đặc điểm gì?
Hệ thống nước rửa nguyên liệu thường có nhiều điểm sử dụng nước như bồn rửa, máng rửa, vòi phun, đầu xịt, băng tải rửa, máy rửa nguyên liệu, khu rửa sàn và các nhánh cấp nước phụ trợ. Tùy nhà máy, nước có thể được cấp từ mạng nước sạch, bể chứa, bơm tăng áp hoặc hệ thống xử lý nước nội bộ.
Đặc điểm quan trọng của hệ thống này là lưu lượng sử dụng thay đổi theo ca sản xuất. Khi nhiều điểm rửa hoạt động cùng lúc, áp lực có thể giảm. Khi ít điểm dùng nước, áp lực có thể tăng trở lại.
Ngoài ra, khu rửa nguyên liệu thường ẩm ướt, có cặn, đất, cát, vỏ nguyên liệu, mảnh vụn nhỏ hoặc tạp chất cơ học. Vì vậy, van Samwoo cần được bố trí sao cho dễ đóng mở, dễ bảo trì và hạn chế cặn ảnh hưởng đến thiết bị phía sau.
Van Samwoo có phù hợp cho hệ thống nước rửa nguyên liệu không?
Van Samwoo có thể phù hợp với hệ thống nước rửa nguyên liệu nếu môi chất là nước sạch, nước kỹ thuật hoặc nước rửa thông thường, đồng thời chọn đúng loại van, đúng DN, đúng áp lực và đúng vị trí lắp đặt. Các dòng thường được cân nhắc gồm van cổng Samwoo, van bướm Samwoo, van một chiều Samwoo và Lọc Y Samwoo.
Van cổng hoặc van bướm dùng để khóa nước tổng, khóa nhánh hoặc cô lập khu vực rửa khi bảo trì. Van một chiều dùng sau máy bơm để chống nước hồi ngược. Lọc Y dùng để giữ cặn cơ học, bảo vệ bơm, van, đồng hồ, đầu phun và thiết bị rửa phía sau.
Tuy nhiên, nếu nước rửa có pha hóa chất tẩy rửa, chất khử khuẩn hoặc dung dịch ăn mòn, cần kiểm tra vật liệu và gioăng trước khi chọn. Không nên dùng van thông thường cho hóa chất đậm đặc nếu chưa xác nhận phù hợp.
Nên bố trí van khóa tổng ở đầu khu rửa
Tại đầu vào hệ thống nước rửa nguyên liệu nên có van khóa tổng để cô lập toàn bộ khu rửa khi cần sửa chữa, thay đường ống, vệ sinh thiết bị hoặc xử lý sự cố rò rỉ. Van tổng cần đặt ở vị trí dễ thấy, dễ thao tác và không bị che bởi máy móc hoặc nguyên liệu.
Vị trí này có thể dùng van cổng Samwoo hoặc van bướm Samwoo tùy DN đường ống và không gian lắp đặt. Van cổng phù hợp khi cần khóa chắc, ít thao tác. Van bướm phù hợp với tuyến DN lớn hơn, cần đóng mở nhanh và thân gọn.
Không nên để hệ thống rửa nguyên liệu chỉ có van khóa nhỏ tại từng thiết bị mà thiếu van tổng. Khi có sự cố lớn, đội kỹ thuật sẽ khó cô lập hệ thống nhanh.
Nên chia van khóa theo từng khu rửa
Ngoài van tổng, nên bố trí van khóa riêng cho từng khu vực như khu rửa thô, khu rửa tinh, khu bồn rửa, khu máy rửa, khu vòi phun, khu băng tải rửa hoặc từng dây chuyền sản xuất. Cách bố trí này giúp sửa chữa cục bộ mà không ảnh hưởng toàn bộ nhà máy.
Ví dụ, nếu một máy rửa nguyên liệu cần bảo trì, chỉ cần khóa nhánh cấp cho máy đó. Các khu rửa khác vẫn có thể tiếp tục vận hành.
Van khóa khu vực nên có thẻ tên rõ ràng, ghi đúng tuyến nước, khu vực cấp, DN và trạng thái thường mở hoặc thường đóng để tránh thao tác nhầm.
Nên bố trí Lọc Y tại vị trí có nguy cơ cặn
Hệ thống nước rửa nguyên liệu rất dễ gặp cặn cơ học. Cặn có thể đến từ nguồn nước, bể chứa, đường ống cũ hoặc từ nguyên liệu trong quá trình rửa. Nếu cặn đi vào đầu phun, van cấp, van một chiều hoặc thiết bị rửa, hệ thống có thể bị nghẹt và giảm hiệu quả làm sạch.
Lọc Y Samwoo nên được cân nhắc ở đầu nguồn khu rửa, trước bơm, trước cụm đầu phun hoặc trước thiết bị rửa quan trọng. Lọc Y giúp giữ lại cặn thô như cát, bùn, rỉ sét và tạp chất nhỏ.
Tuy nhiên, Lọc Y cần được lắp ở vị trí dễ vệ sinh. Nếu lưới lọc nghẹt mà không được làm sạch, lưu lượng nước sẽ giảm và áp lực cấp cho khu rửa có thể không ổn định.
Nên bố trí van một chiều sau máy bơm
Nếu hệ thống nước rửa nguyên liệu có bơm tăng áp, bơm cấp từ bể chứa hoặc bơm tuần hoàn, sau bơm nên bố trí van một chiều Samwoo. Van một chiều giúp ngăn nước hồi ngược về bơm khi bơm dừng hoặc khi áp lực phía sau thay đổi.
Nếu thiếu van một chiều, hệ thống có thể gặp hiện tượng tụt áp, rung đường ống, tiếng va đập hoặc bơm hoạt động không ổn định. Với khu rửa có nhiều điểm lấy nước đóng mở liên tục, van một chiều càng cần được chú ý.
Khi lắp van một chiều, cần kiểm tra đúng chiều mũi tên trên thân van, đúng DN và đúng áp lực của hệ thống.
Chọn đúng DN theo lưu lượng rửa
DN của van Samwoo cần khớp với DN đường ống và lưu lượng nước cần cấp. Khu rửa nguyên liệu thường cần lưu lượng lớn, đặc biệt khi sử dụng nhiều vòi phun, bồn rửa hoặc máy rửa cùng lúc.
Nếu chọn van nhỏ hơn đường ống, lưu lượng bị giảm, nước rửa yếu và thời gian làm sạch kéo dài. Nếu chọn van lớn hơn, phải dùng thêm phụ kiện chuyển đổi, làm tăng điểm nối và nguy cơ rò rỉ.
Trước khi chọn van, nên kiểm tra số lượng điểm rửa, lưu lượng bơm, lưu lượng thiết bị và khả năng sử dụng đồng thời trong ca sản xuất.
Kiểm tra áp lực và xung áp
Áp lực nước trong hệ thống rửa nguyên liệu có thể đến từ mạng cấp nước, bơm tăng áp, bể cao hoặc hệ thống tuần hoàn. Nếu áp lực thấp, đầu phun yếu và hiệu quả rửa giảm. Nếu áp lực quá cao, đầu phun, gioăng, mặt bích và van có thể nhanh xuống cấp.
Khi chọn van Samwoo, cần kiểm tra áp lực vận hành bình thường, áp lực cao nhất và xung áp khi bơm khởi động hoặc dừng. Không nên chọn van có PN quá sát áp lực làm việc thực tế.
Với tuyến sau bơm, cần kiểm tra thêm giá đỡ đường ống, khớp nối mềm nếu có và tình trạng rung khi vận hành.
Chú ý nước có hóa chất rửa hoặc khử khuẩn
Một số nhà máy dùng nước rửa nguyên liệu có pha hóa chất vệ sinh, chất khử khuẩn hoặc dung dịch làm sạch ở nồng độ thấp. Khi đó, cần kiểm tra khả năng phù hợp của gioăng, lớp phủ, seat van bướm và vật liệu tiếp xúc với nước.
Nếu hóa chất chỉ pha loãng và nằm trong giới hạn phù hợp, có thể xem xét sử dụng theo tư vấn kỹ thuật. Nhưng nếu là hóa chất đậm đặc hoặc dung dịch ăn mòn, cần chọn van theo vật liệu chuyên dụng, không nên dùng van nước thông thường.
Cần phân biệt rõ nước rửa đã pha loãng với hóa chất trước khi pha. Đây là điểm rất dễ nhầm trong thực tế nhà máy.
Chú ý môi trường ẩm, cặn và vệ sinh khu vực lắp van
Khu rửa nguyên liệu thường có nền ướt, nước bắn, cặn bẩn và hoạt động vệ sinh thường xuyên. Những yếu tố này có thể làm bulong, tay quay, mặt bích, lớp sơn và các chi tiết bên ngoài van xuống cấp nhanh hơn.
Van nên được lắp ở vị trí dễ quan sát, tránh ngập nước lâu ngày và có không gian thao tác thuận tiện. Không nên để van bị che bởi bồn rửa, máy móc, thùng nguyên liệu hoặc pallet.
Sau mỗi đợt vệ sinh lớn, nên kiểm tra xem van có bị bám hóa chất, bùn cặn hoặc nước đọng lâu không để xử lý kịp thời.
Checklist bố trí Van Samwoo cho hệ thống nước rửa nguyên liệu
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần chú ý | Mục đích |
|---|---|---|
| Van khóa tổng | Lắp tại đầu vào khu rửa | Cô lập toàn khu khi cần |
| Van khóa khu vực | Chia theo bồn rửa, máy rửa, dây chuyền | Sửa chữa cục bộ |
| Lọc Y | Bố trí nơi có nguy cơ cặn | Bảo vệ đầu phun, bơm, van |
| Van sau bơm | Cân nhắc van một chiều | Chống nước hồi ngược |
| Kích cỡ DN | Khớp đường ống và lưu lượng rửa | Tránh nước yếu |
| Áp lực PN | Phù hợp áp lực bơm và áp lực cao nhất | Hạn chế rò rỉ |
| Cặn bẩn | Đất, cát, rỉ sét, tạp chất nhỏ | Tránh nghẹt thiết bị |
| Hóa chất pha loãng | Kiểm tra gioăng và vật liệu | Tránh xuống cấp nhanh |
| Môi trường lắp | Ẩm, nước bắn, cặn nguyên liệu | Dễ bảo trì |
| Không gian thao tác | Đủ chỗ đóng mở, vệ sinh Lọc Y | Vận hành thuận tiện |
| Thẻ tên van | Ghi rõ tuyến, khu rửa, trạng thái | Tránh thao tác nhầm |
| Bảo trì định kỳ | Kiểm tra rò rỉ, cặn lọc, nặng tay | Duy trì ổn định |
Những lỗi thường gặp khi bố trí van cho khu rửa nguyên liệu
Lỗi đầu tiên là chỉ lắp van tổng mà không chia van theo từng khu rửa. Khi một thiết bị cần sửa, toàn bộ khu rửa phải dừng nước.
Lỗi thứ hai là bỏ qua Lọc Y. Cặn từ nguồn nước hoặc nguyên liệu có thể làm nghẹt đầu phun, kẹt van và giảm hiệu quả rửa.
Lỗi thứ ba là chọn DN quá nhỏ, khiến nước rửa yếu khi nhiều điểm dùng nước cùng lúc.
Lỗi thứ tư là không lắp van một chiều sau bơm, làm nước hồi ngược, tụt áp và gây rung đường ống.
Lỗi thứ năm là không chú ý môi trường ẩm và hóa chất vệ sinh, khiến bulong, gioăng, mặt bích và lớp sơn van xuống cấp nhanh hơn.
Kết luận
Van Samwoo dùng cho hệ thống nước rửa nguyên liệu trong nhà máy nên được bố trí theo từng chức năng rõ ràng. Cần có van khóa tổng, van khóa từng khu rửa, van một chiều sau bơm nếu có bơm và Lọc Y tại vị trí cần kiểm soát cặn. Ngoài ra, cần kiểm tra DN, áp lực, hóa chất pha loãng, môi trường ẩm và không gian bảo trì.
Với các hệ thống rửa nguyên liệu có nguy cơ cặn, đất, cát, rỉ sét hoặc tạp chất nhỏ, khách hàng có thể tham khảo nhóm Lọc Y Samwoo để lựa chọn sản phẩm phù hợp với DN, áp lực và điều kiện vận hành thực tế.

